perfective aspect

perfective aspect

The student learned the perfective aspect in grammar class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thể hoàn thành (perfective aspect): Một thuộc tính ngữ pháp của động từ dùng để diễn tả một hành động đã được hoàn tất, kết thúc hoặc kết quả rõ ràng, thường được nhìn nhận như một sự kiện trọn vẹn, không nhấn mạnh vào quá trình diễn ra.
dụ sử dụng
  • (Trong tiếng Anh, thể hoàn thành thường được diễn tả bằng thì quá khứ đơn.)
  • (Câu "Anh ấy đã viết một thư" sử dụng thể hoàn thành để chỉ hành động đã hoàn tất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Perfective aspect vs. imperfective aspect: Sự khác biệt chính giữa thể hoàn thành thể chưa hoàn thành nằmgóc nhìn: thể hoàn thành xem hành động như một tổng thể đã kết thúc, trong khi thể chưa hoàn thành nhấn mạnh quá trình hoặc tính lặp lại.

    • In Russian, the perfective aspect is formed by adding prefixes to verbs, e.g., "pisat" (to write, imperfective) vs. "napisat" (to write, perfective). (Trong tiếng Nga, thể hoàn thành được hình thành bằng cách thêm tiền tố vào động từ, dụ: "pisat" (viết, thể chưa hoàn thành) so với "napisat" (viết, thể hoàn thành).)
  • Perfective aspect in Slavic languages: Trong các ngôn ngữ Slav, thể hoàn thành một phạm trù ngữ pháp quan trọng, thường đi kèm với các tiền tố hoặc hậu tố để chỉ hành động đã hoàn tất.

    • The verb "sdelat" (to do, perfective) implies a completed action, while "delat" (to do, imperfective) implies an ongoing or repeated action. (Động từ "sdelat" (làm, thể hoàn thành) ngụ ý một hành động đã hoàn tất, trong khi "delat" (làm, thể chưa hoàn thành) ngụ ý một hành động đang diễn ra hoặc lặp lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Perfective (tính từ): thuộc về thể hoàn thành.

    • The perfective form of the verb indicates a completed action. (Dạng thể hoàn thành của động từ chỉ một hành động đã hoàn tất.)
  • Imperfective aspect (danh từ): thể chưa hoàn thành, đối lập với thể hoàn thành.

    • The imperfective aspect focuses on the process or repetition of an action. (Thể chưa hoàn thành tập trung vào quá trình hoặc sự lặp lại của một hành động.)
Từ đồng nghĩa
  • Completed aspect: thể hoàn tất (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, nhưng mang ý nghĩa tương tự).
  • Perfective (tính từ): hoàn thành (dùng để mô tả dạng động từ).
Các cụm từ liên quan
  • Perfective verb: động từ thể hoàn thành.

    • In many languages, perfective verbs cannot be used with progressive tenses. (Trong nhiều ngôn ngữ, động từ thể hoàn thành không thể được dùng với thì tiếp diễn.)
  • Perfective meaning: ý nghĩa hoàn thành.

    • The perfective meaning is often signaled by specific prefixes or suffixes. (Ý nghĩa hoàn thành thường được báo hiệu bằng các tiền tố hoặc hậu tố cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
  • In the perfective: ở thể hoàn thành.
    • The verb "ate" in "She ate the cake" is in the perfective. (Động từ "ate" trong " ấy đã ăn cái bánh" ở thể hoàn thành.)

Từ chứa "perfective aspect"